Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30361 |
Họ tên:
Bùi Lê Hi Phi
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 066******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30362 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 15/07/1975 Thẻ căn cước: 045******856 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30363 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 075******620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 30364 |
Họ tên:
Lê Ly Ly
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 066******593 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 30365 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuyền
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 045******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30366 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Nghề Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 30367 |
Họ tên:
Phan Hữu Huân
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 056******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30368 |
Họ tên:
Dương Quốc Trung
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 068******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30369 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN DŨNG
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 008******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Điện -Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 30370 |
Họ tên:
ẤU DUY TIẾN
Ngày sinh: 04/04/1991 Thẻ căn cước: 002******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Kỹ thuật điện. |
|
||||||||||||
| 30371 |
Họ tên:
DƯƠNG VIỆT HÒA
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 002******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Điện -Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 30372 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾP
Ngày sinh: 18/06/1974 Thẻ căn cước: 024******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện. |
|
||||||||||||
| 30373 |
Họ tên:
NÔNG VĂN CHƯƠNG
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 002******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện. |
|
||||||||||||
| 30374 |
Họ tên:
Sơn Thanh Quang
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 092******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30375 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 22/05/1990 Thẻ căn cước: 087******179 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30376 |
Họ tên:
Lý Trường An
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 060******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30377 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 24/07/1988 Thẻ căn cước: 054******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30378 |
Họ tên:
Võ Văn Tiên
Ngày sinh: 09/07/1991 Thẻ căn cước: 049******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Sư phạm Kỹ thuật điện - điện tử); Thạc sĩ (Kỹ thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 30379 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 082******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30380 |
Họ tên:
Lê Quốc Chiến
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 083******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
