Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30301 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 031******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 30302 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Quyên
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30303 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Sơn
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 040******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30304 |
Họ tên:
Lê Văn Vượng
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 036******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30305 |
Họ tên:
LÊ SỈ CẢNH
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 094******550 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30306 |
Họ tên:
TRẦN KIM TÍN
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 094******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây đựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30307 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Anh Hoàng
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 079******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30308 |
Họ tên:
Võ Minh Lý
Ngày sinh: 17/09/1988 Thẻ căn cước: 087******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30309 |
Họ tên:
Lê Văn Vân
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 054******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30310 |
Họ tên:
Trần Quang Nhật
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 068******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30311 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy Hiếu
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 049******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30312 |
Họ tên:
Kim Hoàng Thiện
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 096******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30313 |
Họ tên:
Phan Văn Dõ
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 052******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30314 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Nhu
Ngày sinh: 13/11/1989 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30315 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cường
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 052******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30316 |
Họ tên:
Lương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 066******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30317 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 13/03/1987 Thẻ căn cước: 074******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30318 |
Họ tên:
Vũ Thơm
Ngày sinh: 29/03/1976 Thẻ căn cước: 027******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30319 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30320 |
Họ tên:
Trương Đức Kỷ
Ngày sinh: 09/03/1987 Thẻ căn cước: 027******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
