Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30261 |
Họ tên:
Bùi Thanh Trang
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 079******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 30262 |
Họ tên:
Lê Tấn Trạng
Ngày sinh: 28/03/1973 Thẻ căn cước: 083******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30263 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30264 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 030******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30265 |
Họ tên:
Trần Cao Tuyển
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 30266 |
Họ tên:
Đoàn Danh Trọng
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30267 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 036******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 30268 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30269 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thắng
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 036******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 30270 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dương
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 30271 |
Họ tên:
Trịnh Duy Tiến
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 036******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 037******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30273 |
Họ tên:
Ngô Văn Tiến
Ngày sinh: 27/10/1968 Thẻ căn cước: 036******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30274 |
Họ tên:
Lê Thiện Giáo
Ngày sinh: 01/05/1960 Thẻ căn cước: 042******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30275 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 035******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30276 |
Họ tên:
Phùng Phụng Sáng
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 026******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30277 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thảo
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 019******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 30278 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 031******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30279 |
Họ tên:
Trương Minh Tú
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 035******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 30280 |
Họ tên:
Trần Việt Oanh
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
