Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30241 |
Họ tên:
Nguyễn Mộng Kha
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 092******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30242 |
Họ tên:
Đặng Thanh Quang
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 092******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 30243 |
Họ tên:
Trần Văn Dĩnh
Ngày sinh: 26/05/1981 Thẻ căn cước: 093******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30244 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Huệ
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30245 |
Họ tên:
Đặng Văn Minh
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 049******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30246 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 044******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 30247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 040******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30248 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 30249 |
Họ tên:
Trần Văn Thi
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 052******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30250 |
Họ tên:
Trần Chí Tâm
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 079******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30251 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Huyền
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 080******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 30252 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 042******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 30253 |
Họ tên:
Tô Văn Đạt
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 064******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30254 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Huân
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 054******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30255 |
Họ tên:
Lê Quang Bình
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 083******506 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30256 |
Họ tên:
_Nghiêm Đình Nghị
Ngày sinh: 26/02/1972 Thẻ căn cước: _03*******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30257 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Cao
Ngày sinh: 12/02/1979 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30258 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 095******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30259 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Minh Thuyết
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 077******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30260 |
Họ tên:
Tăng Thành Huy
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 070******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
