Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30221 |
Họ tên:
Nguyễn Cường Đại
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 049******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30222 |
Họ tên:
Phan Văn Hiệp
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 049******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30223 |
Họ tên:
Đào Minh Hải
Ngày sinh: 11/09/1980 Thẻ căn cước: 031******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30224 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30225 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30227 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hợp
Ngày sinh: 05/07/1989 Thẻ căn cước: 038******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30228 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 30229 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Quân
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 300***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30230 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 038******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30231 |
Họ tên:
Phan Kế Đức
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 30232 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tùng
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 038******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30233 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 18/09/1971 Thẻ căn cước: 079******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 30234 |
Họ tên:
Trần Quốc Thích
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 072******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 30235 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhật
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 051******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 30236 |
Họ tên:
Trần Bảo Khánh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 045******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 30237 |
Họ tên:
Dương Cao Sơn
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 031******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30238 |
Họ tên:
Phan Văn Quốc Trung
Ngày sinh: 09/01/1982 Thẻ căn cước: 046******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 30239 |
Họ tên:
Phan Thanh Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 049******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30240 |
Họ tên:
Châu Hoàng Hạng
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 096******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Kỹ thuật điện, điện tử |
|
