Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30201 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vân
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 049******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30202 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thái
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 049******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30203 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Tấn Thịnh
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 049******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30204 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hưng
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 049******877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30205 |
Họ tên:
Trần Trương Vũ
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 049******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30206 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Nam
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 049******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30207 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Phương
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 056******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30208 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 22/11/1981 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 30209 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tân
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – đường Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30210 |
Họ tên:
Phan Văn Phúc
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 049******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30211 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hợp
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30212 |
Họ tên:
Trần Văn Bốn
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 036******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30213 |
Họ tên:
Hoàng Đình Luân
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30214 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30215 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 20/03/1974 Thẻ căn cước: 033******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30216 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sâm
Ngày sinh: 02/11/1971 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30217 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 011******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30218 |
Họ tên:
Đào Quang Thắng
Ngày sinh: 15/10/1957 Thẻ căn cước: 015******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi ngành công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 30219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30220 |
Họ tên:
Phạm Khắc Tuyến
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 030******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
