Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30181 |
Họ tên:
Lê Văn Chương
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 024******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 30182 |
Họ tên:
Chu Văn Tuất
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 024******082 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30183 |
Họ tên:
Nguyễn Thương
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 040******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30184 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 14/06/1992 Thẻ căn cước: 040******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30185 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thông
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30186 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lực
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 001******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - Lạnh Ngành Công Nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 30187 |
Họ tên:
Cấn Diệu Kiều Hoa
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 017******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30188 |
Họ tên:
Trần Trọng Ngọc Anh
Ngày sinh: 31/05/1992 Thẻ căn cước: 015******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30189 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 20/03/1966 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30190 |
Họ tên:
Bùi Đức Thắng
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 033******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 30191 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quyết
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30192 |
Họ tên:
Chu Tiến Dương
Ngày sinh: 25/09/1983 Thẻ căn cước: 031******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động - Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30193 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dũng
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 012******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30194 |
Họ tên:
Trần Quang
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 049******533 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30195 |
Họ tên:
Trịnh Thành
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 049******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30196 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Kính
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 049******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30197 |
Họ tên:
Ngô Đình Hưng
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 044******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 30198 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Công
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 049******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30199 |
Họ tên:
Bùi Xuân Duẫn
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 044******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30200 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 066******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
