Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3001 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3002 |
Họ tên:
Tạ Thị Nga
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 008******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3003 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 036******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sử
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3005 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 034******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3006 |
Họ tên:
Lê Văn Thảo
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3007 |
Họ tên:
Lê Duy Tú
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3008 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 031******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 3009 |
Họ tên:
Đào Trọng Thắng
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 019******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3010 |
Họ tên:
Bi Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 033******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3011 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Minh
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 3012 |
Họ tên:
Ngô Quang Việt
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 031******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3013 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3014 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3015 |
Họ tên:
Vũ Hồng Kỳ
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 034******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3016 |
Họ tên:
Vũ Quốc Cường
Ngày sinh: 30/11/1970 Thẻ căn cước: 010******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3017 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Anh
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 035******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3018 |
Họ tên:
Đỗ Như Dũng
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3019 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Loan
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3020 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/07/1981 Thẻ căn cước: 082******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - tự động hóa |
|
