Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
3001 Họ tên: Nguyễn Hoàng Bảo Trân
Ngày sinh: 13/07/1996
Thẻ căn cước: 072******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00209026 Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước III 10/12/2035
3002 Họ tên: Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1996
Thẻ căn cước: 092******987
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00209025 Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước III 10/12/2035
3003 Họ tên: Hồ Mai Trúc
Ngày sinh: 17/12/1993
Thẻ căn cước: 060******272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00209024 Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước III 10/12/2035
ANG-00209024 Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Xử lý chất thải rắn III 10/12/2035
3004 Họ tên: Huỳnh Phúc Nguyên
Ngày sinh: 30/01/1985
Thẻ căn cước: 051******030
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00209023 Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cấp nước - thoát nước III 10/12/2035
ANG-00209023 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/12/2035
3005 Họ tên: Biện Phan Hồng Yến
Ngày sinh: 08/03/1997
Thẻ căn cước: 072******962
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209022 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình III 05/12/2035
TAN-00209022 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 05/12/2035
3006 Họ tên: Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1991
Thẻ căn cước: 072******449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (XD DD & CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209021 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 05/12/2035
TAN-00209021 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/12/2035
3007 Họ tên: Đàm Hữu Trí
Ngày sinh: 10/11/2000
Thẻ căn cước: 060******393
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209020 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 05/12/2035
TAN-00209020 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3008 Họ tên: Hà Duy Thành
Ngày sinh: 15/01/1998
Thẻ căn cước: 072******284
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209019 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 05/12/2035
TAN-00209019 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3009 Họ tên: Nguyễn Hữu Tại
Ngày sinh: 10/01/1997
Thẻ căn cước: 072******731
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209018 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ III 05/12/2035
TAN-00209018 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3010 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 21/09/1996
Thẻ căn cước: 080******119
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209017 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 05/12/2035
TAN-00209017 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3011 Họ tên: Nguyễn Bá Lâm
Ngày sinh: 25/02/1989
Thẻ căn cước: 080******040
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209016 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 05/12/2035
TAN-00209016 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3012 Họ tên: Lê Nguyễn Ngọc Thiên Kim
Ngày sinh: 21/11/1998
Thẻ căn cước: 080******595
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209015 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ III 05/12/2035
TAN-00209015 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3013 Họ tên: Vương Thanh Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1992
Thẻ căn cước: 072******282
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209014 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 05/12/2035
3014 Họ tên: Lê Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 24/09/1994
Thẻ căn cước: 080******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (hệ thống điện)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209013 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 05/12/2035
TAN-00209013 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3015 Họ tên: Trương Hồng Hải
Ngày sinh: 05/08/1982
Thẻ căn cước: 072******115
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử -Viễn thông (ngành điện tử)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209012 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện III 05/12/2035
3016 Họ tên: Diệp Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 15/04/2000
Thẻ căn cước: 072******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TAN-00209011 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Đường bộ III 05/12/2035
TAN-00209011 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/12/2035
3017 Họ tên: Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1982
Thẻ căn cước: 060******259
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00209010 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) II 21/11/2035
3018 Họ tên: Nguyễn Hữu Lý
Ngày sinh: 08/04/1969
Thẻ căn cước: 060******863
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00209009 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình (đường dây và trạm biến áp) III 21/11/2035
3019 Họ tên: Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1994
Thẻ căn cước: 042******221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00209008 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/11/2035
3020 Họ tên: Hà Ngọc Vương
Ngày sinh: 23/06/1996
Thẻ căn cước: 060******439
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00209007 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/11/2035
LAD-00209007 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/11/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn