Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3001 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Bảo Trân
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 072******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 3002 |
Họ tên:
Trần Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 092******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 3003 |
Họ tên:
Hồ Mai Trúc
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 060******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3004 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Nguyên
Ngày sinh: 30/01/1985 Thẻ căn cước: 051******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 3005 |
Họ tên:
Biện Phan Hồng Yến
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 072******962 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 3006 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 072******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (XD DD & CN) |
|
||||||||||||
| 3007 |
Họ tên:
Đàm Hữu Trí
Ngày sinh: 10/11/2000 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3008 |
Họ tên:
Hà Duy Thành
Ngày sinh: 15/01/1998 Thẻ căn cước: 072******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3009 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tại
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 072******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3010 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 080******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 3011 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lâm
Ngày sinh: 25/02/1989 Thẻ căn cước: 080******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3012 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Ngọc Thiên Kim
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 080******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3013 |
Họ tên:
Vương Thanh Hiếu
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 072******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3014 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 080******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3015 |
Họ tên:
Trương Hồng Hải
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 072******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử -Viễn thông (ngành điện tử) |
|
||||||||||||
| 3016 |
Họ tên:
Diệp Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 15/04/2000 Thẻ căn cước: 072******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 3017 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 060******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3018 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lý
Ngày sinh: 08/04/1969 Thẻ căn cước: 060******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 3019 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 042******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 3020 |
Họ tên:
Hà Ngọc Vương
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 060******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây ngành cấp thoát nước |
|
