Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30161 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 042******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30162 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình trên sông – NM Thủy điện |
|
||||||||||||
| 30163 |
Họ tên:
Vũ Minh Sáng
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30164 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 30165 |
Họ tên:
Bùi Văn Huy
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 026******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30166 |
Họ tên:
Bùi Văn Lộc
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 025******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí - Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 30167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30168 |
Họ tên:
Lê Duy Hưng
Ngày sinh: 16/01/1981 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 30169 |
Họ tên:
Giàng A Tánh
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 014******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên nghành Cơ - điện |
|
||||||||||||
| 30170 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Cường
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30171 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huyên
Ngày sinh: 29/05/1981 Thẻ căn cước: 031******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30172 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 04/05/1989 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30173 |
Họ tên:
Ngô Sách Minh
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 024******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường Ngành Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 30174 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoàn
Ngày sinh: 12/08/1997 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 024******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30176 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 019******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 30177 |
Họ tên:
Vũ Hồng Anh
Ngày sinh: 11/05/1991 Thẻ căn cước: 022******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 30178 |
Họ tên:
Phạm Minh Nguyễn
Ngày sinh: 25/07/1988 Thẻ căn cước: 037******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30179 |
Họ tên:
Từ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/09/1981 Thẻ căn cước: 001******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30180 |
Họ tên:
Bùi Đức Công
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
