Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30141 |
Họ tên:
Lê Vũ Khiêm
Ngày sinh: 03/02/1978 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30142 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 30143 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 019******554 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 30144 |
Họ tên:
Vũ Xuân Sĩ
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình Biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 30145 |
Họ tên:
Mai Viết Quảng
Ngày sinh: 02/12/1972 Thẻ căn cước: 022******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 30146 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 16/10/1974 Thẻ căn cước: 030******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30147 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 019******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30148 |
Họ tên:
Phùng Minh Dương
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30149 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 024******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 031******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 30151 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quảng
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 049******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 30152 |
Họ tên:
Trương Đình Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 082******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông Ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 30153 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30154 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 040******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30155 |
Họ tên:
Đỗ Công Ngôn
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30156 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 038******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30157 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhâm
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 042******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30158 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiếu
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 040******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 30159 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 042******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30160 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình trên sông – NM Thủy điện |
|
