Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30121 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 066******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 30122 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phi
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 066******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30123 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhân
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30124 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Đô
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30125 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nhẩn
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 086******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30126 |
Họ tên:
Phạm Thành Đô
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 086******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30127 |
Họ tên:
Trương Minh Toàn
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 074******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 30128 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Phong
Ngày sinh: 30/11/1972 Thẻ căn cước: 079******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 30129 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhân
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 089******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công trình) |
|
||||||||||||
| 30130 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 027******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30131 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 001******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 30132 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Toàn
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30133 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30134 |
Họ tên:
Mai Nhân Thuận
Ngày sinh: 08/04/1981 Thẻ căn cước: 034******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30135 |
Họ tên:
Cao Xuân Hưng
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 008******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30136 |
Họ tên:
Trần Công Huân
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 019******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30137 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hưng
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 019******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30138 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 042******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30139 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 25/12/1997 CMND: 187***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30140 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Viên
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Ngành Kỹ thuật điện |
|
