Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30101 |
Họ tên:
Phan Tuấn Hùng
Ngày sinh: 13/11/1979 Thẻ căn cước: 042******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường Bộ |
|
||||||||||||
| 30102 |
Họ tên:
Đào Bá Thạch
Ngày sinh: 08/12/1991 Thẻ căn cước: 027******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 30103 |
Họ tên:
Thân Văn Ngọc
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 024******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 30104 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 30105 |
Họ tên:
Phan Hồng Hải
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 035******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30106 |
Họ tên:
Trần Chí Vĩ
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 017******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 30107 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trung
Ngày sinh: 09/06/1973 Thẻ căn cước: 017******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 30108 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30109 |
Họ tên:
Phan Văn Hưng
Ngày sinh: 25/04/1983 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30110 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30111 |
Họ tên:
Lương Công Đại
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 054******216 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 30112 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 040******199 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 30113 |
Họ tên:
Trần Xuân Hồng
Ngày sinh: 01/09/1975 Thẻ căn cước: 031******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 30114 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Bình
Ngày sinh: 26/07/1998 Thẻ căn cước: 066******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30115 |
Họ tên:
Nguyễn Từ Thắng
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 070******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 30116 |
Họ tên:
Võ Tấn Tài
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 060******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30117 |
Họ tên:
Cao Nhất Vũ
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30118 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 058******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 30119 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 01/10/1998 Thẻ căn cước: 052******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 30120 |
Họ tên:
Trần Tấn Cường
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 091******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
