Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30081 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 031******819 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30082 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 13/07/1985 CMND: 186***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30083 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30084 |
Họ tên:
Dương Khắc Cường
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30085 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 30086 |
Họ tên:
Lê Công Trái
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 30087 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 022******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 30088 |
Họ tên:
Trần Quốc Vệ
Ngày sinh: 15/02/1974 Thẻ căn cước: 034******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 30089 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đam
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 035******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30090 |
Họ tên:
Vương Văn Hạng
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30091 |
Họ tên:
Đào Hồng Phi
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 022******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30092 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 036******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 30093 |
Họ tên:
Hà Ngọc Hưng
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 019******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 30094 |
Họ tên:
Trần Trọng Vũ
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 30095 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Chi
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30096 |
Họ tên:
Trương Minh Phụng
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 045******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30097 |
Họ tên:
Lê Huy Sinh
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 030******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30098 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 29/09/1975 Thẻ căn cước: 001******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30099 |
Họ tên:
Vũ Quốc Uy
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 30100 |
Họ tên:
Khổng Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 030******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
