Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30061 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 044******559 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 30062 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU PHÚC
Ngày sinh: 15/08/1996 CMND: 352***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 30063 |
Họ tên:
ĐẶNG CAO KIỆT
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 089******253 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30064 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 30065 |
Họ tên:
Cao Hoàng Hai
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 044******648 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 30066 |
Họ tên:
Trần Bình Minh
Ngày sinh: 05/04/1993 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30067 |
Họ tên:
Lê Bảo Thy
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 052******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30068 |
Họ tên:
Võ Như Hiển
Ngày sinh: 22/05/1988 CMND: 183***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 14/02/1983 Thẻ căn cước: 031******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30070 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 027******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30071 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30072 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 035******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 30073 |
Họ tên:
Trịnh Cao Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 037******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30074 |
Họ tên:
Đào Trọng Hiệu
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 027******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 30075 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/12/1971 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30076 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 30077 |
Họ tên:
Đặng Xuân Phú
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 008******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30078 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giáp
Ngày sinh: 13/11/1994 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 30079 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tuyền
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 030******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30080 |
Họ tên:
Vũ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 035******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
