Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30041 |
Họ tên:
Thái Hồng Khuyên
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 035******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 30042 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thảo
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30043 |
Họ tên:
Kiều Thị Vân Anh
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30044 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 30045 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hùng
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 038******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30046 |
Họ tên:
Vũ Xuân Qúy
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 038******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30047 |
Họ tên:
Vũ Chí Công
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 038******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 30048 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 31/05/1968 Thẻ căn cước: 014******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30049 |
Họ tên:
Phạm Hùng Thắng
Ngày sinh: 28/09/1991 Thẻ căn cước: 031******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 30050 |
Họ tên:
Phạm Hữu Phong
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 030******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30051 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 131***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30052 |
Họ tên:
Trần Trọng Đại
Ngày sinh: 04/07/1976 Thẻ căn cước: 038******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình |
|
||||||||||||
| 30053 |
Họ tên:
Lê Đức Tuỵnh
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 30054 |
Họ tên:
Phạm Minh Dương
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 034******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30055 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thao
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 034******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30056 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 30057 |
Họ tên:
Phùng Cảnh Trung
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 040******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30058 |
Họ tên:
Phạm Tiến Giang
Ngày sinh: 06/02/1983 Thẻ căn cước: 030******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 30059 |
Họ tên:
Vũ Đình Khỏe
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30060 |
Họ tên:
Dương Văn Hào
Ngày sinh: 09/12/1988 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
