Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30021 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Đạt
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 30022 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phong
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 027******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng giao thông - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 30023 |
Họ tên:
Lý Đức Long
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - ngành Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30024 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 064******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30025 |
Họ tên:
Đào Việt Hùng
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 031******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30027 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 033******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30028 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 025******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30029 |
Họ tên:
Tạ Văn Giáp
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 035******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30030 |
Họ tên:
Phan Văn Chiển
Ngày sinh: 12/07/1970 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 30031 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 035******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30032 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trường
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 30033 |
Họ tên:
Trương Văn Chúc
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 030******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30034 |
Họ tên:
Nguyễn Quân Ta
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 030******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30035 |
Họ tên:
Lại Hoàng Đan
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30036 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Long
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 010******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử viễn Thông |
|
||||||||||||
| 30037 |
Họ tên:
Chu Tiến Duy
Ngày sinh: 07/01/1992 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30038 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Huyền
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dự án và Quản lý dự án - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 30039 |
Họ tên:
Đặng Văn Thọ
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 038******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30040 |
Họ tên:
Đinh Thành Tâm
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
