Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 30001 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 034******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 30002 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Duy
Ngày sinh: 22/04/1975 Thẻ căn cước: 035******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 30003 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiên
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 034******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 30004 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hậu
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 031******848 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 30005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 23/01/1958 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 30006 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 23/04/1994 Thẻ căn cước: 019******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30007 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 040******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 30008 |
Họ tên:
Dương Bá Chung
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 30009 |
Họ tên:
Trần Đăng Hải
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 000******004 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 30010 |
Họ tên:
Trần Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30011 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 15/07/1971 Thẻ căn cước: 034******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 30012 |
Họ tên:
Lưu Văn Chung
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 30013 |
Họ tên:
Vũ Văn Lượng
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 031******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 30014 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tùng
Ngày sinh: 06/07/1996 Thẻ căn cước: 030******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 30015 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 30016 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 30017 |
Họ tên:
Trần Văn Lập
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 035******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 30018 |
Họ tên:
Bùi Minh Quang
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 30019 |
Họ tên:
Trương Văn Thanh
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 027******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 30020 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 033******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
