Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29981 |
Họ tên:
Lưu Bá Vượt
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 054******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29982 |
Họ tên:
Trương Văn Mạnh
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 035******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 29983 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Long
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 038******098 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 29984 |
Họ tên:
Trần Phước Quang
Ngày sinh: 15/03/1976 Thẻ căn cước: 075******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29985 |
Họ tên:
Phan Xuân Tưởng
Ngày sinh: 06/11/1975 Thẻ căn cước: 074******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 29986 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Huy Toàn
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 074******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29987 |
Họ tên:
Lê Trần Quý
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 075******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 29988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 042******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29989 |
Họ tên:
Bùi Văn Trình
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 040******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, điện tử |
|
||||||||||||
| 29990 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sơn
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 026******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29991 |
Họ tên:
Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 010******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29992 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 038******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29994 |
Họ tên:
Đào Văn Lâm
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 033******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29995 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 11/01/1992 Thẻ căn cước: 040******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29996 |
Họ tên:
Hà Thanh Hiêm
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 010******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29997 |
Họ tên:
Phạm Thế Cường
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29998 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Đà
Ngày sinh: 06/03/1965 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 29999 |
Họ tên:
Lê Duy Trà
Ngày sinh: 05/05/1979 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 30000 |
Họ tên:
Lê Xuân Trọng
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 008******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
