Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2981 |
Họ tên:
Nguỵ Hoàng Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/07/1977 Thẻ căn cước: 079******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2982 |
Họ tên:
Lê Viết Huệ
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 038******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 2983 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 002******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 026******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2985 |
Họ tên:
Nguyễn Qúy Công
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 001******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2986 |
Họ tên:
Cao Phương Hoài
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 020******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2987 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2988 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trang
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2989 |
Họ tên:
Trần Văn Phường
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 036******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2990 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thanh
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2991 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nguyện_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2992 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 030******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2993 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2994 |
Họ tên:
Đặng Thế Vương
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2995 |
Họ tên:
Vũ Thị Linh
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 2996 |
Họ tên:
Ngô Duy Tuyền
Ngày sinh: 31/10/1988 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2997 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 027******359 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2998 |
Họ tên:
Cao Xuân Hữu
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2999 |
Họ tên:
Triệu Trung Dũng
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 017******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 3000 |
Họ tên:
Tống Công Đảo
Ngày sinh: 10/07/1968 Thẻ căn cước: 035******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
