Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2981 |
Họ tên:
Đinh Đại Nhân
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 037******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 2982 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2983 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hòa
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 040******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 035******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT, Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2985 |
Họ tên:
Đoàn Trần Huy Thảo
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Đại học (chuyên ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2986 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 2987 |
Họ tên:
Lê Minh Quang
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 049******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2988 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 091******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2989 |
Họ tên:
Dương Thuyền Huyên
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 089******138 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2990 |
Họ tên:
Từ Ngọc Điền
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 089******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2991 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đông
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 091******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2992 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trung
Ngày sinh: 12/01/1979 Thẻ căn cước: 091******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2993 |
Họ tên:
Lại Phi Long
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 091******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2994 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2995 |
Họ tên:
Lê Kim Ngân
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 089******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2996 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghi
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 087******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2997 |
Họ tên:
Trần Văn Nhiều
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 082******489 Trình độ chuyên môn: Ký sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2998 |
Họ tên:
Tạ Văn Hợi
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 089******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2999 |
Họ tên:
Ong Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 091******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3000 |
Họ tên:
Trương Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 082******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
