Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 281 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 282 |
Họ tên:
Trần Quang Anh
Ngày sinh: 14/09/1993 Thẻ căn cước: 042******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 283 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 042******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 284 |
Họ tên:
Trần Trung Phong
Ngày sinh: 04/02/1999 Thẻ căn cước: 042******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 285 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 042******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 286 |
Họ tên:
Phú Tân Kha
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 095******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 287 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 095******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 288 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 068******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 068******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 290 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Trung
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 093******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 291 |
Họ tên:
Trần Vỉnh Tiến
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 096******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 292 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 096******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 293 |
Họ tên:
Phạm Hải Tùng
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 096******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 294 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 095******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 086******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 296 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiền
Ngày sinh: 30/12/1984 Thẻ căn cước: 037******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/05/1976 Thẻ căn cước: 045******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 298 |
Họ tên:
Bồ Thanh Giang
Ngày sinh: 08/04/1995 Thẻ căn cước: 074******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 299 |
Họ tên:
Võ Quang Hậu
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 074******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 300 |
Họ tên:
Phan Quốc Lâm
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 074******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện tử |
|
