Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 281 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 282 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 283 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 037******717 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 284 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 037******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 285 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 286 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 008******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 287 |
Họ tên:
HUỲNH HỮU TÍNH
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 095******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD |
|
||||||||||||
| 288 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 075******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 289 |
Họ tên:
NINH KHẮC BIÊN
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 290 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY QUYẾT
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 291 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIẾN
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng |
|
||||||||||||
| 292 |
Họ tên:
Đỗ Mộng Huy
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ Thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 293 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 09/12/1996 Thẻ căn cước: 066******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 294 |
Họ tên:
Đặng Công Trương
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 060******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 295 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đạt
Ngày sinh: 31/08/1992 Thẻ căn cước: 056******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 296 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 297 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 077******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 298 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 077******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 299 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 25/10/1976 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 300 |
Họ tên:
Lê Hùng Danh
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 087******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
