Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29961 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tỷ
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 080******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29962 |
Họ tên:
Đoàn Nguyên Túc
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 054******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29963 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Đạt
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 082******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29964 |
Họ tên:
Trần Minh Khánh
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 087******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29965 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 040******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 29966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 038******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29967 |
Họ tên:
Trần Thị Quỳnh Như
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 042******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29968 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 04/01/1987 Thẻ căn cước: 079******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 29969 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 089******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29970 |
Họ tên:
Hoàng Trí
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 046******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29971 |
Họ tên:
Lương Hùng Trí
Ngày sinh: 28/02/1984 Thẻ căn cước: 077******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 29972 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sim
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 027******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29973 |
Họ tên:
Huỳnh Hiệp Giang
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 052******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29974 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đức
Ngày sinh: 24/12/1965 Thẻ căn cước: 096******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 29975 |
Họ tên:
Chung Thị Lan Anh
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 080******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 044******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 29977 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 21/12/1969 Thẻ căn cước: 079******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 29978 |
Họ tên:
Tạ Quý Hợi
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 037******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29979 |
Họ tên:
Lại Xuân Nha
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 060******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 29980 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đình
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 040******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
