Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29941 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 084******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29942 |
Họ tên:
Trần Trung Thuận
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 096******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29943 |
Họ tên:
Danh Lộc
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 091******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kĩ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29944 |
Họ tên:
Danh Long
Ngày sinh: 20/07/1994 CMND: 371***654 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 29945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29946 |
Họ tên:
Ngô Văn Tự
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 093******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29947 |
Họ tên:
Trần Khắc Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 077******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29948 |
Họ tên:
Phan Trọng Thanh
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 075******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Năm
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 054******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29950 |
Họ tên:
Hà Văn Hiền
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 052******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29951 |
Họ tên:
Võ Song Hy
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 052******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 29952 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quang
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 066******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29953 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 045******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29954 |
Họ tên:
Võ Minh Châu
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 058******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29955 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 11/04/1969 Thẻ căn cước: 079******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29956 |
Họ tên:
Dương Thị Thúy Phượng
Ngày sinh: 07/03/1986 Thẻ căn cước: 082******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29957 |
Họ tên:
Ngô Thanh Quyền
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 064******837 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 29958 |
Họ tên:
Mai Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 040******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 29959 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Khang
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 079******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 29960 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Thắng
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 042******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
