Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29921 |
Họ tên:
Đinh Việt Hoàng
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 056******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29922 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 22/01/1992 Thẻ căn cước: 077******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29923 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Vịnh
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 096******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29924 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 11/01/1988 Thẻ căn cước: 080******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29925 |
Họ tên:
Lương Minh Sang
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 080******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29926 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Sang
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 080******559 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29927 |
Họ tên:
Trần Danh Sáng
Ngày sinh: 30/03/1980 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29928 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 049******680 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Sư phạm kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29929 |
Họ tên:
Phan Viết Việt
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 036******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 29930 |
Họ tên:
Mai Công Sơn
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29931 |
Họ tên:
Trần Văn Thùy
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 037******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 29932 |
Họ tên:
Trần Ngọc Cung
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 037******198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29933 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Thao
Ngày sinh: 25/03/1991 Hộ chiếu: C91**908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29934 |
Họ tên:
Lê Tấn Dũng
Ngày sinh: 16/03/1988 Thẻ căn cước: 060******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29935 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hưng
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 077******504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29936 |
Họ tên:
Phạm Xuân Công
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 038******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 29937 |
Họ tên:
Phạm Công Phi
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29938 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuy
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 034******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29939 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Thư
Ngày sinh: 27/09/1976 Thẻ căn cước: 096******139 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 29940 |
Họ tên:
Lục Thị Mai Khánh
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 056******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
