Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29901 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Ánh
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 29902 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trang
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 040******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29903 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghĩa
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 034******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29904 |
Họ tên:
Lê Đình Hà
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 040******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29905 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn Thạnh
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 079******291 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29906 |
Họ tên:
Võ Tá Tiệp
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 042******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhớ
Ngày sinh: 11/11/1992 Thẻ căn cước: 045******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29908 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sanh
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 052******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XD công trình giao thông (XD Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 29909 |
Họ tên:
Vũ Văn Tú
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 038******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29910 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 035******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29911 |
Họ tên:
Trần Quốc Văn
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 381***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29912 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 052******270 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29913 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 062******321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29914 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 10/05/1974 Thẻ căn cước: 077******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 29915 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 054******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29916 |
Họ tên:
Đặng Gia Thịnh
Ngày sinh: 29/06/1992 Thẻ căn cước: 058******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tự động |
|
||||||||||||
| 29917 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Liêm
Ngày sinh: 13/08/1975 Thẻ căn cước: 046******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29918 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khoa
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 060******294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 29919 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phát
Ngày sinh: 05/03/1997 Thẻ căn cước: 060******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29920 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 03/06/1959 Thẻ căn cước: 072******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
