Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29861 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29862 |
Họ tên:
Lê Vũ Hậu
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 049******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 29863 |
Họ tên:
Lê Văn Phú Mỹ
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 049******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 29864 |
Họ tên:
Trương Quốc Anh
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 094******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29865 |
Họ tên:
Trần Xuân Tú
Ngày sinh: 13/06/1996 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29866 |
Họ tên:
Trần Thanh Lâm
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 062******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29867 |
Họ tên:
Phạm Đình Chương
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 082******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29868 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bảo
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 095******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 29869 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 079******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29870 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang Hưng
Ngày sinh: 02/08/1985 Thẻ căn cước: 051******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29871 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ảnh
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 052******008 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29872 |
Họ tên:
Vũ Quốc Bảo
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 079******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29873 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 066******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29874 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 083******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29875 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Nha
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 052******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29876 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phi
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 049******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 29877 |
Họ tên:
Mai Thanh Triều
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 083******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29878 |
Họ tên:
Trần Quốc Trang
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 070******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29879 |
Họ tên:
Lưu Vĩnh Hải
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 031******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29880 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhơn
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 083******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
