Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29841 |
Họ tên:
Huỳnh Thuận Lợi
Ngày sinh: 26/09/1991 Thẻ căn cước: 089******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 29842 |
Họ tên:
Quản Kiều Thương
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 048******739 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Sư phạm kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29843 |
Họ tên:
Võ Nhật Quang
Ngày sinh: 07/04/1994 Thẻ căn cước: 054******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29844 |
Họ tên:
Cao Danh Quang
Ngày sinh: 09/05/1985 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29845 |
Họ tên:
Trần Cao Tiến
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 093******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29846 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 30/07/1983 Thẻ căn cước: 060******261 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 29847 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Tuyền
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 075******565 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Địa chính |
|
||||||||||||
| 29848 |
Họ tên:
Phan Hồng Quân
Ngày sinh: 12/05/1978 Thẻ căn cước: 075******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 29849 |
Họ tên:
Đỗ Hà Giang
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 091******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29850 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 077******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29851 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29852 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29853 |
Họ tên:
Võ Vinh
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 068******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29854 |
Họ tên:
Trần Văn Khoa
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 052******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29855 |
Họ tên:
Trần Chí Tùng
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 060******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29856 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 29857 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 19/07/1990 Thẻ căn cước: 038******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29858 |
Họ tên:
Phạm Quang Vĩ
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 066******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lý
Ngày sinh: 07/06/1980 Thẻ căn cước: 056******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29860 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 054******289 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Quản lý đất đai |
|
