Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 18/03/1989 Thẻ căn cước: 033******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 29822 |
Họ tên:
Đậu Giang Nam
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 044******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29823 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng
Ngày sinh: 21/12/1979 Thẻ căn cước: 052******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29824 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 074******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29825 |
Họ tên:
Đinh Văn Tư
Ngày sinh: 18/10/1991 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29826 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 01/08/1994 CMND: 225***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29827 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 051******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29828 |
Họ tên:
Trần Văn Trình
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 036******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29829 |
Họ tên:
Lương Gia Thịnh
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 096******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29830 |
Họ tên:
Bùi Trần Hoài Bảo
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 079******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29831 |
Họ tên:
Thái Văn Châu
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 040******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29832 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29833 |
Họ tên:
Chu Toàn Thành
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 091******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29834 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lân
Ngày sinh: 30/04/1978 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29835 |
Họ tên:
Thái Minh Thắng
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 068******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29836 |
Họ tên:
Phan Thanh Tân
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 054******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29837 |
Họ tên:
Phan Tấn Sinh
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 051******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29838 |
Họ tên:
Phạm Minh Tân
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 037******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29839 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 093******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29840 |
Họ tên:
Lê Trọng Hải
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 044******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
