Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29801 |
Họ tên:
Võ Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/06/1995 Thẻ căn cước: 082******515 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29802 |
Họ tên:
Dương Hải
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 29803 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 05/12/1974 CMND: 221***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 29804 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 019******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29805 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 034******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 29806 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Lâm
Ngày sinh: 07/04/1968 Thẻ căn cước: 079******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 29807 |
Họ tên:
Lê Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 051******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 29808 |
Họ tên:
Lê Đức Linh
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29809 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 083******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29810 |
Họ tên:
Vũ Hải Vân
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 038******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29811 |
Họ tên:
Võ Minh Tâm
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 052******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chu
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 037******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ái
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 049******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 064******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29815 |
Họ tên:
Ngô Thiên Hồi
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 054******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29816 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 08/09/1995 Thẻ căn cước: 030******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29817 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quang Huy
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 056******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 29818 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/11/1995 Thẻ căn cước: 045******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29819 |
Họ tên:
Lê Văn Nhi
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 054******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29820 |
Họ tên:
Đặng Thanh Vũ
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 096******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử |
|
