Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
29801 Họ tên: Võ Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/06/1995
Thẻ căn cước: 082******515
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183007 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 26/01/2029
29802 Họ tên: Dương Hải
Ngày sinh: 11/06/1980
Thẻ căn cước: 034******951
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183006 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29803 Họ tên: Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 05/12/1974
CMND: 221***917
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183005 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/01/2029
THX-00183005 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29804 Họ tên: Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 25/08/1989
Thẻ căn cước: 019******310
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
SCL-00183004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng,công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 30/01/2029
29805 Họ tên: Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/11/1985
Thẻ căn cước: 034******689
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183003 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/01/2029
THX-00183003 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29806 Họ tên: Nguyễn Hùng Lâm
Ngày sinh: 07/04/1968
Thẻ căn cước: 079******048
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183002 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
THX-00183002 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 26/01/2029
29807 Họ tên: Lê Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1975
Thẻ căn cước: 051******003
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183001 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 26/01/2029
THX-00183001 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 26/01/2029
29808 Họ tên: Lê Đức Linh
Ngày sinh: 02/09/1984
Thẻ căn cước: 038******915
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00183000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 26/01/2029
THX-00183000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29809 Họ tên: Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 03/06/1988
Thẻ căn cước: 083******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182999 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 26/01/2029
THX-00182999 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 26/01/2029
29810 Họ tên: Vũ Hải Vân
Ngày sinh: 02/02/1985
Thẻ căn cước: 038******906
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
THX-00182998 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 26/01/2029
29811 Họ tên: Võ Minh Tâm
Ngày sinh: 18/11/1988
Thẻ căn cước: 052******260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29812 Họ tên: Nguyễn Văn Chu
Ngày sinh: 06/03/1991
Thẻ căn cước: 037******249
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29813 Họ tên: Nguyễn Văn Ái
Ngày sinh: 12/09/1991
Thẻ căn cước: 049******769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182995 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29814 Họ tên: Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1988
Thẻ căn cước: 064******080
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182994 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29815 Họ tên: Ngô Thiên Hồi
Ngày sinh: 15/12/1993
Thẻ căn cước: 054******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182993 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/01/2029
29816 Họ tên: Vũ Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 08/09/1995
Thẻ căn cước: 030******045
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182992 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 26/01/2029
29817 Họ tên: Nguyễn Hoàng Quang Huy
Ngày sinh: 10/11/1998
Thẻ căn cước: 056******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182991 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/01/2029
29818 Họ tên: Hồ Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/11/1995
Thẻ căn cước: 045******901
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182990 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/01/2029
29819 Họ tên: Lê Văn Nhi
Ngày sinh: 05/11/1997
Thẻ căn cước: 054******191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182989 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/01/2029
29820 Họ tên: Đặng Thanh Vũ
Ngày sinh: 14/10/1996
Thẻ căn cước: 096******555
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00182988 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn