Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29781 |
Họ tên:
Đặng Thanh Phương
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 045******857 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29782 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiện
Ngày sinh: 20/11/1975 Thẻ căn cước: 045******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29783 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Giang
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 045******654 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29784 |
Họ tên:
Lê Văn Đài
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 045******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi thủy điện |
|
||||||||||||
| 29785 |
Họ tên:
Bùi Văn Bằng
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 045******926 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng - Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29786 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 045******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29787 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hoạt
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 045******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29788 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Khương
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 045******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29789 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Khanh
Ngày sinh: 31/03/1981 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29790 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hòa
Ngày sinh: 25/05/1953 Thẻ căn cước: 030******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông |
|
||||||||||||
| 29791 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Triều
Ngày sinh: 22/08/1967 Thẻ căn cước: 074******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29792 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Lê
Ngày sinh: 10/07/1969 Thẻ căn cước: 086******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29793 |
Họ tên:
Ngô Quốc Viện
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29794 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Đại
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 056******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29795 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 056******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29796 |
Họ tên:
Âu Duy Qúy
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 056******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29797 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Vân
Ngày sinh: 04/05/1978 Thẻ căn cước: 086******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29798 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ngọc
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 049******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29799 |
Họ tên:
Lục Duy Hồ
Ngày sinh: 16/05/1973 Thẻ căn cước: 079******725 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29800 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Huy Oanh
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 080******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
