Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2961 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 019******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2962 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 049******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 2963 |
Họ tên:
Nông Thị Huế
Ngày sinh: 25/08/1984 Thẻ căn cước: 004******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2964 |
Họ tên:
Phạm Quang Triều
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2965 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hanh
Ngày sinh: 01/09/1976 Thẻ căn cước: 034******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2966 |
Họ tên:
Trần Minh Quyền_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 058******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 2967 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 27/01/1990 Thẻ căn cước: 037******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2968 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2969 |
Họ tên:
Nhữ Văn Tiến
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 035******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2970 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 024******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 2971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 10/07/2000 Thẻ căn cước: 040******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2972 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 040******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2973 |
Họ tên:
Vũ Huy Phong
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyết
Ngày sinh: 29/08/1983 Thẻ căn cước: 086******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2975 |
Họ tên:
Cao Văn Nhẫn
Ngày sinh: 15/11/1988 Thẻ căn cước: 045******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất- dầu khí |
|
||||||||||||
| 2976 |
Họ tên:
Trần Hữu Việt
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 035******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2977 |
Họ tên:
Lê Đình Biên
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện - Điện tử trong CN và GTVT Ngành: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2978 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Dung
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 031******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2979 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khánh
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 031******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2980 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 31/12/1982 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
