Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29721 |
Họ tên:
Lương Thị Thu Trang
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 074******693 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý tài nguyên - Môi trường |
|
||||||||||||
| 29722 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Trình
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 051******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ sinh học |
|
||||||||||||
| 29723 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 22/01/1989 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29724 |
Họ tên:
Đới Thành Hưng
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 075******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29725 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khiêm
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 074******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 29726 |
Họ tên:
Vương Chí Thanh
Ngày sinh: 01/03/1987 Thẻ căn cước: 052******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29727 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hợp
Ngày sinh: 18/09/1986 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29728 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ngân
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 074******097 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29729 |
Họ tên:
Võ Chí Đông
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 044******445 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29730 |
Họ tên:
Lê Chí Phong
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 074******921 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 29731 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 074******782 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 29732 |
Họ tên:
Thái Hoàng Huy
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 074******752 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 29733 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tỉnh
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 058******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29734 |
Họ tên:
Lâm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 074******170 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 29735 |
Họ tên:
Trần Quốc Hiển
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 074******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường (Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 29736 |
Họ tên:
Ngô Anh Tú
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 074******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường (Công nghệ môi trường) |
|
||||||||||||
| 29737 |
Họ tên:
Trần Đại Tùng
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 066******499 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29738 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 080******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29739 |
Họ tên:
Bùi Khánh Duy
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 079******398 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 29740 |
Họ tên:
Trần Công Tình
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 074******529 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
