Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29641 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 052******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29642 |
Họ tên:
Huỳnh Thọ
Ngày sinh: 17/11/1976 Thẻ căn cước: 060******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 29643 |
Họ tên:
Ngô Trung Kỳ
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 075******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 29644 |
Họ tên:
Trịnh Đình Dũng
Ngày sinh: 05/04/1997 Thẻ căn cước: 042******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29645 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhân
Ngày sinh: 03/07/1998 Thẻ căn cước: 051******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29646 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quang Thái
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 052******415 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 29647 |
Họ tên:
Đinh Công Trình
Ngày sinh: 26/08/1989 Thẻ căn cước: 089******363 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 29648 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 087******351 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29649 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Quang Đoàn
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 087******685 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29650 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 087******910 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29651 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Vân
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 082******552 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29652 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Thanh
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 087******922 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29653 |
Họ tên:
Tiên Phương Thanh
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 080******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29654 |
Họ tên:
Phạm Khắc Vũ
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 080******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị, Kỹ thuật Xây dựng công trình, Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29655 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hậu
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 080******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29656 |
Họ tên:
Cao Hoàng Sơn
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 080******981 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29657 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Nam
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 080******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29658 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 080******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29659 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Phong
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 080******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thông điện) |
|
||||||||||||
| 29660 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Dự
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 052******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
