Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29601 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hùng
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 064******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29602 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Cao Nguyên
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 004******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29603 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Duy Tân
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 082******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29604 |
Họ tên:
Võ Phan Trường Cẩn
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 082******529 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29605 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 001******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29606 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 026******685 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 29607 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 026******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29608 |
Họ tên:
Ngô Nam Giang
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 026******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 29609 |
Họ tên:
Phùng Đắc Sỹ
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 026******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29610 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Minh
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 040******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 040******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 29612 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiền
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 29613 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngành
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 034******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 29614 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ba
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 030******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29615 |
Họ tên:
Vũ Như Khang
Ngày sinh: 31/12/1990 Thẻ căn cước: 011******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29616 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 21/05/1997 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 29617 |
Họ tên:
Bùi Thuỳ Dương
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29618 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 030******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29619 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SƯƠNG
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 052******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29620 |
Họ tên:
TRƯƠNG HOÀI NAM
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 052******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
