Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
29601 Họ tên: Hoàng Trung Hùng
Ngày sinh: 28/02/1992
Thẻ căn cước: 064******701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00183209 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 01/02/2029
CAB-00183209 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 01/02/2029
29602 Họ tên: Ngô Hoàng Cao Nguyên
Ngày sinh: 05/09/1998
Thẻ căn cước: 004******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00183208 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 01/02/2029
HNT-00183208 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 17/06/2029
29603 Họ tên: Nguyễn Hồ Duy Tân
Ngày sinh: 30/11/1990
Thẻ căn cước: 082******795
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00183207 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). III 31/01/2029
29604 Họ tên: Võ Phan Trường Cẩn
Ngày sinh: 23/12/1982
Thẻ căn cước: 082******529
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00183206 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 31/01/2029
TIG-00183206 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/06/2029
29605 Họ tên: Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 29/04/1985
Thẻ căn cước: 001******796
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00183205 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật. giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 22/01/2029
VIP-00183205 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng III 22/01/2029
29606 Họ tên: Nguyễn Hữu Tùng
Ngày sinh: 20/09/1986
Thẻ căn cước: 026******685
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00183204 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 22/01/2029
29607 Họ tên: Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 14/03/1990
Thẻ căn cước: 026******896
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00183203 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật. III 22/01/2029
VIP-00183203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật. III 22/01/2029
29608 Họ tên: Ngô Nam Giang
Ngày sinh: 05/08/1992
Thẻ căn cước: 026******033
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00183202 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng. III 22/01/2029
VIP-00183202 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng. III 22/01/2029
29609 Họ tên: Phùng Đắc Sỹ
Ngày sinh: 17/01/1994
Thẻ căn cước: 026******405
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00183201 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông đường bộ III 22/01/2029
VIP-00183201 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng (giao thông) III 22/01/2029
29610 Họ tên: Nguyễn Vĩnh Minh
Ngày sinh: 04/10/1983
Thẻ căn cước: 040******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00183200 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng II 26/01/2029
29611 Họ tên: Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/10/1995
Thẻ căn cước: 040******926
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00183199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng III 26/01/2029
NGA-00183199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: đường bộ III 26/01/2029
29612 Họ tên: Nguyễn Thái Hiền
Ngày sinh: 01/02/1985
Thẻ căn cước: 040******530
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00183198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Đường bộ II 26/01/2029
NGA-00183198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Cầu đường bộ II 26/01/2029
29613 Họ tên: Phạm Văn Ngành
Ngày sinh: 30/09/1990
Thẻ căn cước: 034******272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183197 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 29/01/2029
29614 Họ tên: Nguyễn Thanh Ba
Ngày sinh: 10/01/1980
Thẻ căn cước: 030******245
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183196 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 29/01/2029
HAD-00183196 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 25/04/2029
29615 Họ tên: Vũ Như Khang
Ngày sinh: 31/12/1990
Thẻ căn cước: 011******012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thuỷ lợi, đê điều) III 29/01/2029
HAD-00183195 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 29/01/2029
29616 Họ tên: Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 21/05/1997
Thẻ căn cước: 030******728
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183194 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 29/01/2029
29617 Họ tên: Bùi Thuỳ Dương
Ngày sinh: 15/04/1980
Thẻ căn cước: 030******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 29/01/2029
HAD-00183193 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 25/04/2029
29618 Họ tên: Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 02/10/1984
Thẻ căn cước: 030******886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00183192 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 29/01/2029
HAD-00183192 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 29/01/2029
29619 Họ tên: NGUYỄN VĂN SƯƠNG
Ngày sinh: 25/02/1983
Thẻ căn cước: 052******301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00183191 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (ĐD&TBA) III 24/01/2029
29620 Họ tên: TRƯƠNG HOÀI NAM
Ngày sinh: 16/04/1987
Thẻ căn cước: 052******626
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00183190 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 24/01/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn