Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29581 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lượng
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29582 |
Họ tên:
Lê Quang Ninh
Ngày sinh: 08/04/1998 Thẻ căn cước: 036******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29583 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 096******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29584 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 024******974 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29585 |
Họ tên:
Dương Minh Tín
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 024******169 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29586 |
Họ tên:
Phan Văn Duy
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 024******639 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29587 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 012******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29588 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29589 |
Họ tên:
Pờ Mìn Sơn
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 010******646 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29590 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 060******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung Cấp điện |
|
||||||||||||
| 29591 |
Họ tên:
Tô Vũ Yên
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 004******329 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29592 |
Họ tên:
Đàm Văn Ngôn
Ngày sinh: 31/01/1987 Thẻ căn cước: 004******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 29593 |
Họ tên:
Chu Sỹ Lực
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 004******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 27/09/1975 Thẻ căn cước: 001******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29595 |
Họ tên:
Lương Vĩnh Quang
Ngày sinh: 01/11/1966 Thẻ căn cước: 004******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 29596 |
Họ tên:
Đàm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 004******753 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29597 |
Họ tên:
La Nông Dân
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 004******049 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29598 |
Họ tên:
Đàm Văn Đại
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 004******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29599 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 20/01/1978 Thẻ căn cước: 024******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 29600 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 004******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
