Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2941 |
Họ tên:
Hồ Minh Nhựt
Ngày sinh: 12/02/1999 Thẻ căn cước: 092******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ - điện tử. |
|
||||||||||||
| 2942 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 066******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2943 |
Họ tên:
Trần Minh Hùng
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 083******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2944 |
Họ tên:
Hứa Phước Toàn
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 094******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2945 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 25/01/1993 Thẻ căn cước: 086******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2946 |
Họ tên:
Dư Triều Luân
Ngày sinh: 08/09/2001 Thẻ căn cước: 079******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2947 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 092******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2948 |
Họ tên:
Lâm Vỹ Khang
Ngày sinh: 28/08/2000 Thẻ căn cước: 094******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2949 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hậu
Ngày sinh: 13/07/2000 Thẻ căn cước: 096******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2950 |
Họ tên:
Hồ Huỳnh Huấn
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 004******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2951 |
Họ tên:
Nông Văn Đời
Ngày sinh: 09/07/1980 Thẻ căn cước: 004******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 2952 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 011******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2953 |
Họ tên:
Nguyễn Lạng Sơn
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 022******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2954 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Định
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 031******581 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2955 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 2956 |
Họ tên:
Lương Công Định
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 031******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2957 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thuyết
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 2958 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 011******700 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2959 |
Họ tên:
Bùi Huy Thông
Ngày sinh: 27/10/1977 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2960 |
Họ tên:
Ngô Thị Duyên
Ngày sinh: 28/03/1998 Thẻ căn cước: 031******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ thuật cầu đường |
|
