Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2941 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 2942 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 040******056 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 024******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 23/01/1999 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2945 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2946 |
Họ tên:
Bùi Văn Huân
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 033******964 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện - tử |
|
||||||||||||
| 2947 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2948 |
Họ tên:
Triệu Văn Khuê
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 015******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2949 |
Họ tên:
Đinh Thành Công
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 037******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2950 |
Họ tên:
Trịnh Trọng An
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2951 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tự
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2952 |
Họ tên:
Vũ Công Đạt
Ngày sinh: 28/01/1989 Thẻ căn cước: 033******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2953 |
Họ tên:
Mai Văn Đề
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: 1. Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình ngành công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 2955 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sơn
Ngày sinh: 04/04/1969 Thẻ căn cước: 040******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cônng trình |
|
||||||||||||
| 2956 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 024******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 2957 |
Họ tên:
Đoàn Công Lâm
Ngày sinh: 09/07/1988 Thẻ căn cước: 038******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2958 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 024******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 2959 |
Họ tên:
Vương Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 046******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2960 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 037******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
