Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29561 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29562 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1975 Thẻ căn cước: 024******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 29563 |
Họ tên:
Lê Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 033******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29564 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 05/12/1986 Thẻ căn cước: 037******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29565 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29566 |
Họ tên:
Phan Ngọc Lâm
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29567 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hòa
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 030******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt -lạnh) |
|
||||||||||||
| 29568 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hải Sơn
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 29569 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Thắng
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 030******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 29570 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiện
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 060******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 29571 |
Họ tên:
Hồ Diên Hiếu
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 040******719 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 29572 |
Họ tên:
Phan Thị Diễm Ly
Ngày sinh: 27/05/1999 Thẻ căn cước: 052******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29573 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 11/03/1997 Thẻ căn cước: 096******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29574 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 054******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29575 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 086******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 083******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29577 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hai
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 044******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 29578 |
Họ tên:
Huỳnh Thừa Giang
Ngày sinh: 24/12/1997 Thẻ căn cước: 077******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 29579 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 060******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29580 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 01/11/1992 CMND: 221***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
