Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29521 |
Họ tên:
Dương Vũ Linh
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 082******463 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29522 |
Họ tên:
Đặng Minh Thuận
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 051******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29523 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huynh
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 095******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29524 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 046******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 29525 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 046******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29526 |
Họ tên:
Hồ Đức Quang
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 046******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29527 |
Họ tên:
Hồ Bảo Nguyên
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 046******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29528 |
Họ tên:
Lý Bảo Khanh
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 060******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh. |
|
||||||||||||
| 29529 |
Họ tên:
Vũ Thăng Long
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 022******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ngành Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 29530 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 082******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29531 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Lân
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 075******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 29532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 064******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29533 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Đức
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29534 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 051******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29535 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 045******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29536 |
Họ tên:
Lê Văn Cầu
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29537 |
Họ tên:
Trần Chí Dũng
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 082******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29538 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 082******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29539 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Huy
Ngày sinh: 21/03/1990 Thẻ căn cước: 082******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29540 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lơ
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 082******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
