Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29501 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thảo
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 040******521 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29502 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29503 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tú
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29504 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngân
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29505 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hanh
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29506 |
Họ tên:
Cao Nguyên Du
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29507 |
Họ tên:
Ngô Vi Hải
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 025******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29508 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 025******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29509 |
Họ tên:
Nguyễn An Mạnh
Ngày sinh: 29/01/1986 Thẻ căn cước: 040******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 29510 |
Họ tên:
Nguyễn Như Bình
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 046******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29511 |
Họ tên:
Lê Thanh Chiến
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 035******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29512 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 038******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29513 |
Họ tên:
Phạm Minh Tư
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 03/02/1972 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 29515 |
Họ tên:
Phạm Đức Chính
Ngày sinh: 20/10/1973 Thẻ căn cước: 038******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 29516 |
Họ tên:
Vũ Hưng Điệp
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 014******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29517 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thế
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 29518 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bảy
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 036******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29519 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Lâm
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 038******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29520 |
Họ tên:
Lê Văn Quỳnh
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 001******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
