Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29482 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 29483 |
Họ tên:
Võ Lê Hải Linh
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 045******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 29484 |
Họ tên:
Hồ Văn Phú
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 045******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29485 |
Họ tên:
Phùng Văn Tịch
Ngày sinh: 05/04/1975 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29486 |
Họ tên:
Hồ Quang Duy
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29487 |
Họ tên:
Trần Hải Yến
Ngày sinh: 16/06/1998 Thẻ căn cước: 037******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29488 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 037******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29489 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 036******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29490 |
Họ tên:
Võ Quốc Thông
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 051******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29491 |
Họ tên:
Đinh Thị Thảo Hiền
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 014******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29492 |
Họ tên:
Lê Tiến Hải
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 040******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29493 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lộc
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 049******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tánh
Ngày sinh: 05/01/1971 Thẻ căn cước: 048******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 29495 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29496 |
Họ tên:
Phùng Xuân Lương
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 025******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29497 |
Họ tên:
Trịnh Đình Mạnh
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Chuyên ngành: Kỹ thuật Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29498 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 031******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29499 |
Họ tên:
Trần An Thuyên
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29500 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lương
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
