Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29461 |
Họ tên:
Trần Đặng Hoàng
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 040******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Giao thông chuyên ngành Cầu và Hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 29462 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Võ
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 040******062 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 29463 |
Họ tên:
Phạm Trường
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 29464 |
Họ tên:
Đậu Quang Huy
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 040******858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 29465 |
Họ tên:
Trần Lê Minh
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 052******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29466 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Định
Ngày sinh: 15/04/1997 Thẻ căn cước: 049******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29467 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 049******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29468 |
Họ tên:
Phạm Văn Thoại
Ngày sinh: 14/03/1984 Thẻ căn cước: 049******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29469 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 049******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29470 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 049******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29471 |
Họ tên:
Hồ Văn Thạnh
Ngày sinh: 14/07/1978 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 29472 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuỳ
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 046******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 29473 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 022******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29474 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 035******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 29475 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Tùng
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 29476 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hưng
Ngày sinh: 24/07/1994 Thẻ căn cước: 045******479 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29477 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29478 |
Họ tên:
Phạm Phúc Thuận
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 034******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29479 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoài
Ngày sinh: 28/09/1996 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29480 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
