Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29441 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 27/08/1977 Thẻ căn cước: 080******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29442 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Bình
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 068******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 29443 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 066******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29444 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phước
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 092******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29445 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 051******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29446 |
Họ tên:
Đặng Kim Thạch
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 054******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29447 |
Họ tên:
Phạm Kim Lễ
Ngày sinh: 09/12/1993 Thẻ căn cước: 052******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29448 |
Họ tên:
Trần Đức Học
Ngày sinh: 24/05/1987 Thẻ căn cước: 044******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29449 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/03/1999 Thẻ căn cước: 052******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29450 |
Họ tên:
Thân Văn Mạnh
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 068******389 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29451 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Giang
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 033******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29452 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 030******186 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 29453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29454 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29455 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Châu
Ngày sinh: 15/02/1962 Thẻ căn cước: 036******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 29456 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 22/01/1998 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 036******172 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 29458 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 035******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29459 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29460 |
Họ tên:
Trịnh Đình Phú
Ngày sinh: 22/06/1992 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
