Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29421 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hương
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29422 |
Họ tên:
Vũ Thế Trung
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 012******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 29423 |
Họ tên:
Hoàng Bá Việt
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 011******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29424 |
Họ tên:
Lò Văn Cường
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 011******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29425 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 066******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29426 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Lê
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 033******618 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây lắp điện; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29427 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nghiêm
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 066******877 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29428 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/01/1998 Thẻ căn cước: 049******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 040******834 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29430 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 062******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29431 |
Họ tên:
Lê Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 082******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29432 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 042******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29433 |
Họ tên:
Lương Hữu Trí
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 051******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29434 |
Họ tên:
Lê Thanh Việt
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 089******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29435 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Kha
Ngày sinh: 20/06/1977 Thẻ căn cước: 082******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29436 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 083******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29437 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lợi
Ngày sinh: 09/12/1991 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 29438 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29439 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trình
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 046******900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29440 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 22/06/1973 Thẻ căn cước: 072******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
