Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29401 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 051******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29402 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29403 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Kiệt
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 051******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29404 |
Họ tên:
Trương Việt Huy
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 051******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29405 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Việt
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 051******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29406 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 051******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29407 |
Họ tên:
Mai Văn Ngoan
Ngày sinh: 15/09/1967 Thẻ căn cước: 051******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29408 |
Họ tên:
Trương Quang Hải
Ngày sinh: 14/07/1980 Thẻ căn cước: 045******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 29409 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Muộn
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 052******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 29410 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Vinh
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 092******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29411 |
Họ tên:
Trần Công Vũ
Ngày sinh: 16/02/1990 Thẻ căn cước: 052******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 29412 |
Họ tên:
Lê Thiên Bình
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 038******997 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29413 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Nam
Ngày sinh: 14/04/1997 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29414 |
Họ tên:
Lê Gia Cát
Ngày sinh: 14/01/1998 Thẻ căn cước: 075******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29415 |
Họ tên:
Phùng Thế Tân
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 091******362 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29416 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Trung
Ngày sinh: 26/05/1999 Thẻ căn cước: 091******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29417 |
Họ tên:
Chảo Láo Sử
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 011******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29418 |
Họ tên:
Vũ Đức Văn
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 011******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 29419 |
Họ tên:
Lường Văn Hùng
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 011******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 29420 |
Họ tên:
Hạng A Hử
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 011******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
