Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29381 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 08/07/1995 Thẻ căn cước: 034******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29382 |
Họ tên:
Đậu Hồng Quân
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 042******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - cầu đường |
|
||||||||||||
| 29383 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hữu
Ngày sinh: 13/04/1998 Thẻ căn cước: 025******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29384 |
Họ tên:
Đỗ Công Hoan
Ngày sinh: 26/11/1998 Thẻ căn cước: 025******815 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29385 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 26/03/1996 Thẻ căn cước: 025******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29386 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Quang
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 025******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 29387 |
Họ tên:
Tạ Thanh Huy
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 025******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29388 |
Họ tên:
Lê Trung Hà
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 025******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 29389 |
Họ tên:
PHÙNG QUANG VIỆT
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 001******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29390 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BÌNH
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29391 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 035******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 29392 |
Họ tên:
NGUYỄN ÍCH HUY
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 019******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29393 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN THÀNH
Ngày sinh: 27/05/1981 Thẻ căn cước: 019******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 29394 |
Họ tên:
TRẦN THU HÀ
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 019******699 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 29395 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 14/11/1979 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29396 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Báo
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 026******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29397 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Long
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 027******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29398 |
Họ tên:
Lê Thị Hạnh
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 29399 |
Họ tên:
Đặng Văn Đông
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 049******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 29400 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tám
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
