Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2921 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2922 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 026******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2923 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thụy
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 031******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2924 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoạt
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2925 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Kỳ
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 033******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2926 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 006******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2927 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện-Điện tử trong CN và CTVT ngành Kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 2928 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2929 |
Họ tên:
Trịnh Duy Nghiêm
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2930 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2931 |
Họ tên:
Hà Tiến Việt
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 2932 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2933 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 2935 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2936 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2937 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 2938 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 2939 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 017******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
