Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2921 |
Họ tên:
Võ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 054******366 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 2922 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Lệ
Ngày sinh: 15/08/1998 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 2923 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2924 |
Họ tên:
Ngô Thế Phúc
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 042******747 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 2925 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 21/04/1999 Thẻ căn cước: 082******851 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 2926 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhị Phương
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 046******090 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 2927 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 08/03/1997 Thẻ căn cước: 052******811 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 2928 |
Họ tên:
Phan Thanh Triều
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 2929 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 2930 |
Họ tên:
Phạm Đình Thành
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 070******606 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2931 |
Họ tên:
Trần Phước Sang
Ngày sinh: 06/01/1999 Thẻ căn cước: 067******270 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 2932 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 075******376 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 2933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 08/02/2000 Thẻ căn cước: 066******718 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 2934 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 025******559 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 2935 |
Họ tên:
Võ Văn Minh Quang
Ngày sinh: 22/08/1999 Thẻ căn cước: 075******440 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 2936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 044******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2937 |
Họ tên:
Trần Công Thức
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 044******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2938 |
Họ tên:
Trần Hữu Tình
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 062******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2939 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 062******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2940 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Tần Nguyên
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 092******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
