Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29341 |
Họ tên:
Đỗ Viết Mạnh
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 29342 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hà
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 027******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29343 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đại
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 031******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29344 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hào
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 033******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 29345 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Mỹ
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 001******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29346 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 022******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29347 |
Họ tên:
Đoàn Thị Quế Anh
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 001******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29348 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1997 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 29349 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 062******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29350 |
Họ tên:
Tô Minh Hải
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 022******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 027******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29352 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Dương
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29353 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29354 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 06/11/1996 Thẻ căn cước: 030******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 29355 |
Họ tên:
Lương Mai Trang
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29356 |
Họ tên:
Trần Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 033******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29357 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 037******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29358 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc Công
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 001******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29359 |
Họ tên:
Đặng Văn Thao
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 030******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 29360 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuân
Ngày sinh: 04/09/1980 Thẻ căn cước: 036******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
