Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29321 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/05/1973 Thẻ căn cước: 033******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29322 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 030******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29323 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29324 |
Họ tên:
Dương Văn Lam
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 033******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29325 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 015******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29326 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29327 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 08/04/1995 Thẻ căn cước: 035******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29328 |
Họ tên:
Phạm Quang Hoàng
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 030******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29329 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 033******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29330 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29331 |
Họ tên:
Dương Thế Lực
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 033******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29332 |
Họ tên:
Cao Văn Huy
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 033******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29333 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 25/12/1982 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29334 |
Họ tên:
Vũ Anh Dũng
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 035******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29335 |
Họ tên:
Chu Đức Lợi
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 034******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29336 |
Họ tên:
Dương Anh Minh
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 026******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29337 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 038******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29338 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Anh
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29339 |
Họ tên:
Trần Thị Lan
Ngày sinh: 10/12/0998 Thẻ căn cước: 027******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29340 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 022******274 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
