Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29301 |
Họ tên:
Vương Điền
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 079******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kỹ thuật địa chính |
|
||||||||||||
| 29302 |
Họ tên:
Trần Đình Chương
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 051******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29303 |
Họ tên:
Cao Đức Tài Trí
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 033******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29304 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1962 Thẻ căn cước: 033******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29305 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 033******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29306 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thương
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 036******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29307 |
Họ tên:
Đặng Đức Cảnh
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 036******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 29308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 033******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 29309 |
Họ tên:
Đào Ngọc Thanh
Ngày sinh: 15/04/1976 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29310 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 025******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 29311 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 08/11/1998 Thẻ căn cước: 033******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29312 |
Họ tên:
Trần Hồng Điệp
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 035******716 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 29313 |
Họ tên:
Lưu Chiến Thắng
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 033******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 29314 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 18/12/1973 Hộ chiếu: 033*****940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29315 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Thế
Ngày sinh: 27/03/1999 Thẻ căn cước: 033******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29316 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thương
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 033******656 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29317 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Anh
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 033******895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 29318 |
Họ tên:
Hoàng Đức Luân
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 033******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29319 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 033******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 29320 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chánh
Ngày sinh: 19/06/1975 Thẻ căn cước: 033******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, kỹ xây dựng công trình |
|
