Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29281 |
Họ tên:
Mai Minh Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 058******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29282 |
Họ tên:
Đỗ Đức Cường
Ngày sinh: 18/07/1970 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 29283 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hiền
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 058******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 29284 |
Họ tên:
Mạc Cao Danh
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 058******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 29285 |
Họ tên:
Mai Văn Tứ
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 045******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 29286 |
Họ tên:
Vũ Thuỷ Triều
Ngày sinh: 31/07/1984 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 29287 |
Họ tên:
PHẠM TÙNG LÂM
Ngày sinh: 03/11/1972 Thẻ căn cước: 089******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 29288 |
Họ tên:
Bùi Hồng Quân
Ngày sinh: 21/07/1988 Thẻ căn cước: 092******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29289 |
Họ tên:
Trần Minh Phúc
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 092******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29290 |
Họ tên:
Dương Kha Ly
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 093******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 29291 |
Họ tên:
NGUYỄN MẬU HUY
Ngày sinh: 21/01/1984 Thẻ căn cước: 042******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29292 |
Họ tên:
Dương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 042******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 29293 |
Họ tên:
Trương Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/12/1979 Thẻ căn cước: 089******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 29294 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Danh
Ngày sinh: 02/11/1979 Thẻ căn cước: 051******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 29295 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 074******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29296 |
Họ tên:
Mai Trúc Vi
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 052******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 29297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 049******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 29298 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 051******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29299 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 040******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 29300 |
Họ tên:
Lê Sinh Tuấn
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 026******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
