Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 29261 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 075******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29262 |
Họ tên:
Lê Xuân Hợi
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 040******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 29263 |
Họ tên:
Mai Văn Viên
Ngày sinh: 22/06/1985 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29264 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuẫn
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29265 |
Họ tên:
Đặng Vũ Giao
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 29266 |
Họ tên:
Trần Văn Đương
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 075******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 29267 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 051******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 29268 |
Họ tên:
Thái Quốc Khoáng
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 082******136 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng DD & Công nghiệp (Xây dựng DD & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29269 |
Họ tên:
Châu Đại Hiếu
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 049******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 29270 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoà
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 052******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 030******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29272 |
Họ tên:
Hà Tấn Vinh
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 062******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 29273 |
Họ tên:
Dương Minh Nguyên
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 056******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 29274 |
Họ tên:
Tạ Văn Phong Cường
Ngày sinh: 22/11/1993 CMND: 025***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 29275 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Anh Giai
Ngày sinh: 10/06/1970 Thẻ căn cước: 087******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 29276 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Hùng
Ngày sinh: 16/06/1993 Thẻ căn cước: 067******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 29277 |
Họ tên:
Văn Đức Thiên Phúc
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 087******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 29278 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 29279 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 07/02/1980 Thẻ căn cước: 082******045 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 29280 |
Họ tên:
Đào Huy Đãm
Ngày sinh: 28/10/1999 Thẻ căn cước: 058******031 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
